| Tên Hàng Hóa | Đơn Vị Tính | Nguồn | Giá Tại Chỗ | Giá Đến Nơi |
| CÁT NỀN | VND/m3 | Trà Nóc |
54.000 |
71.500 |
| CÁT TO (TÂN CHÂU) | VND/m3 | Tân Châu |
97.000 |
112.000 |
| ĐÁ 1x2 | VND/m3 | Biên Hòa |
347.500 |
362.000 |
| ĐÁ 0x4 - Loại I | VND/m3 | Biên Hòa |
275.500 |
295.000 |
| ĐÁ 1x1 | VND/m3 | Biên Hòa |
362.000 |
384.800 |
| ĐÁ 4x6 BÓP | VND/m3 | Biên Hòa |
296.000 |
301.000 |
| ĐÁ 5x7 | VND/m3 | Biên Hòa |
292.000 |
297.000 |
| ĐÁ BỤI | VND/m3 | Biên Hòa |
209.000 |
224.400 |
| ĐÁ HỘC | VND/m3 | CôTô An Giang |
305.000 |
321.300 |
| ĐÁ 1x2 ĐEN | VND/m3 | V.Cữu |
258.000 |
270.300 |
| ĐÁ MI | VND/m3 | |
295.800 |
301.000 |
| ĐÁ 0x4 - Loại II | VND/m3 | Biên Hòa |
244.000 |
259.000 |
| Thép 6 Cuộn (Tây Đô) | VND/kg | Cty thép Tây Đô |
14.400 |
14.400 |
| Thép 8 cuộn (Tây Đô) | VND/kg | Cty thép Tây Đô |
14.400 |
14.400 |
| Thép 10 gân (Tây Đô) | VND/cây | Cty thép Tây Đô |
93.400 |
93.400 |
|